KIL Hemne (Nữ) kết quả livescore
KIL Hemne (Nữ)
Hemne Sparebank Arena
KIL Hemne (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 2 | 5 | 5 | 13:18 | -5 | 11 | 0.92 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 1 | 1 | 9 | 8:31 | -23 | 4 | 0.36 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 23 | 3 | 6 | 14 | 21:49 | -28 | 15 | 0.65 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 1 | 7 | 4 | 6:9 | -3 | 10 | 0.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 1 | 3 | 7 | 1:10 | -9 | 6 | 0.55 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 23 | 2 | 10 | 11 | 7:19 | -12 | 16 | 0.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 4 | 3 | 5 | 6:8 | -2 | 15 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 1 | 2 | 8 | 7:21 | -14 | 5 | 0.45 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 23 | 5 | 5 | 13 | 13:29 | -16 | 20 | 0.87 | |
Bàn Thắng Đội
KIL Hemne (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 99 phút trong Giải hạng Nhất, Nữ
KIL Hemne (Nữ) ghi trung bình 0.91 bàn mỗi trận
KIL Hemne (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng Nhất, Nữ
KIL Hemne (Nữ) không ghi được bàn trong 40% tại Giải hạng Nhất, Nữ
KIL Hemne (Nữ) ghi trung bình 0.30 trong hiệp một mỗi trận
KIL Hemne (Nữ) ghi trung bình 0.57 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
KIL Hemne (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 42 phút tại Giải hạng Nhất, Nữ
KIL Hemne (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.13 bàn mỗi trận
KIL Hemne (Nữ) đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhất, Nữ
KIL Hemne (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.83 bàn trong hiệp một mỗi trận
KIL Hemne (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.26 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
KIL Hemne (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 66% trong Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, KIL Hemne (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, KIL Hemne (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 66% trong Giải hạng Nhất, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
KIL Hemne (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất, Nữ
KIL Hemne (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng Nhất, Nữ
KIL Hemne (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng Nhất, Nữ
KIL Hemne (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất, Nữ
KIL Hemne (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng Nhất, Nữ
KIL Hemne (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng Nhất, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà KIL Hemne (Nữ) đã tham gia trong Giải hạng Nhất, Nữ
KIL Hemne (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.04 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhất, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với KIL Hemne (Nữ) tại Giải hạng Nhất, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 66% đối với KIL Hemne (Nữ) tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà KIL Hemne (Nữ) đã tham gia trong Giải hạng Nhất, Nữ
KIL Hemne (Nữ) ghi trung bình 1.13 mỗi trận trong hiệp một
KIL Hemne (Nữ) ghi trung bình 1.83 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho KIL Hemne (Nữ) ở Giải hạng Nhất, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho KIL Hemne (Nữ) ở Giải hạng Nhất, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho KIL Hemne (Nữ) ở Giải hạng Nhất, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho KIL Hemne (Nữ) ở Giải hạng Nhất, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
KIL Hemne (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
KIL Hemne (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
KIL Hemne (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhất, Nữ
KIL Hemne (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Thẻ
KIL Hemne (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
KIL Hemne (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, KIL Hemne (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, KIL Hemne (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, KIL Hemne (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, KIL Hemne (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Thống kê thẻ đội
KIL Hemne (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng Nhất, Nữ
KIL Hemne (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng Nhất, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
KIL Hemne (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
KIL Hemne (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, KIL Hemne (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, KIL Hemne (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, KIL Hemne (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, KIL Hemne (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng Nhất, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
KIL Hemne (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
KIL Hemne (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng Nhất, Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới